Hiace

<%=data.TieuDe_Vn %>
HIACE
Số chỗ ngồi15
Kiểu dángThương mại
Nhiên liệuXăng
Xuất xứThái Lan
Giá từ1.176.000.000 VNĐ

Màu sắc

Trắng
Giá: 1.176.000.000 VNĐ
Bạc
Giá: 1.176.000.000 VNĐ

Ngoại thất

  • Đuôi xe
    Thiết kế phần đuôi xe vững chắc, tay nằm được mạ crôm tinh tế
  • Đèn sương mù
    Đèn sương mù phía trước dạng LED với thiết kế hiện đại, sang trọng và tăng khả năng quan sát khi vận hành.

Nội thất

Khoang lái
Khoang lái rộng rãi được trang bị các tính năng hỗ trợ thiết yếu
  • Khay để đồ phía trên
    Khay để đồ phía trên giúp dễ dàng lưu trữ các vật dụng cần thiết.
  • Bục bước chân
    Bục bước chân được thiết kế rộng rãi và thuận tiện hơn cho hành khách.

Khám phá các mẫu Hiace

1.176.000.000VNĐ
Số chỗ ngồi 15
Kiểu dáng Thương mại
Nhiên liệu Xăng

Thông số kỹ thuật

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5915 x 1950 x 2280
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) 3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) 15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Trọng lượng không tải (kg) 2540-2550
Trọng lượng toàn tải (kg) 3820
Dung tích bình nhiên liệu (L) 65
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A

Động cơ thường

Loại động cơ 1GD-FTV
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 2755
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun trực tiếp
Loại nhiên liệu Dầu
Công suất tối đa 130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa 420/1400-2600
Tốc độ tối đa 165
Khả năng tăng tốc N/A
Hệ số cản không khí N/A
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động N/A

Động cơ điện

Động cơ điện NA

Các chế độ lái

Các chế độ lái Không có

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau

Hộp số

Hộp số Số sàn 6 cấp

Hệ thống treo

Trước Thanh chống
Sau Nhíp lá

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái Thủy lực
Trợ lực tay lái Không có

Vành & lốp xe

Loại vành Thép
Kích thước lốp 235R16
Lốp dự phòng Thép

Phanh

Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa tản nhiệt

Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Ngoài đô thị N/A
Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A