Vios

KHỞI XƯỚNG TRÀO LƯU

<%=data.TieuDe_Vn %>
VIOS 1.5E MT (3 túi khí)
Số chỗ ngồi5
Kiểu dángSedan
Nhiên liệuXăng
Xuất xứTrong nước
Giá từ478.000.000 VNĐ

Màu sắc

Bạc 1D6
Giá: 478.000.000 VNĐ
Đỏ 3R3
Giá: 478.000.000 VNĐ
Nâu vàng 4R0
Giá: 478.000.000 VNĐ
Đen 218
Giá: 478.000.000 VNĐ
Vàng 576
Giá: 478.000.000 VNĐ
Trắng 040
Giá: 478.000.000 VNĐ
Trắng ngọc trai 089
Giá: 486.000.000 VNĐ

Ngoại thất

Mâm xe
Với thiết kế mới, mâm đúc 15 inch mang đến diện mạo cá tính mạnh mẽ đầy thu hút.
  • Gương xe
    Gương chiếu hậu được cải tiến với chức năng điều chỉnh điện ,chức năng gập điện và tích hợp báo rẽ tạo nên sự tiện nghi, dễ dàng hơn hết cho lái xe.
  • Đuôi xe
    Đuôi xe là sự kết hợp tương phản giữa cụm đèn sau, đèn sương mù hẹp, trải dài qua hai bên cùng cản sau lớn đem đến cảm giác thể thao và mạnh mẽ nhưng cũng không kém phần tinh tế, sang trọng. Ngoài ra, xe còn tích hợp thêm camera lùi giúp lùi xe thuận tiện và an toàn.

Nội thất

Kiểm soát hành trình
Tính năng kiểm soát hành trình giúp thiết lập và duy trì tốc độ mong muốn của người lái mà không cần nhấn ga, hỗ trợ người lái thoải mái, chủ động hơn trong việc vận hành xe trên những cung đường dài. Tính năng cũng rất an toàn khi có tình huống bất ngờ xảy ra, người lái xe chỉ cần chạm nhẹ chân phanh, tính năng sẽ tự động ngắt và người lái có thể chủ động điều khiển tốc độ của xe thông qua chân ga như bình thường.
  • Khoang hành lý
    Khoang hành lý được thiết kế tối đa hóa diện tích, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng.
  • Hệ thống giải trí
    Với phiên bản Vios mới, việc giải trí được tối ưu hóa với Kết nối điện thoại thông minh cho phép bạn bắt đầu cuộc gọi, gửi/ nhận tin nhắn văn bản và nghe nhạc. Đặc biệt,Car Play cũng tương thích với Siri, cho phép đưa ra yêu cầu bạn muốn hoặc cần trong khi lái xe mà không cần rời mắt khỏi tay hoặc rời tay lái, đồng thời hoạt động với các nút và nút bấm trên xe của bạn.

Vận hành

Vận hành êm ái, thoải mái
Vios thế hệ mới mang lại trải nghiệm thú vị và thư thái.
  • Thiết kế động học
    Thiết kế động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.
  • Động cơ
    Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ

An toàn

Hệ thống cân bằng điện tử
VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp
  • Hệ thống chống cứng bó phanh
    ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Các phiên bản Vios mới đều đã được trang bị hệ thống BA - bổ sung lực phanh lên tới mức tối đa khi người lái đạp phanh khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi

Khám phá các mẫu Vios

Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
495.000.000VNĐ
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
581.000.000VNĐ
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
550.000.000VNĐ
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
630.000.000VNĐ
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng

Thông số kỹ thuật

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng không tải (kg) N/A
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L)  
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
 

Động cơ thường

Loại động cơ 2NR-FE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun Xăng/Petrol điện tử
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa 79/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200
Tốc độ tối đa 170
Khả năng tăng tốc N/A
Hệ số cản không khí N/A
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động N/A

Động cơ điện

Động cơ điện NA

Các chế độ lái

Các chế độ lái Không có

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD/FWD

Hộp số

Hộp số Hộp số tự động vô cấp/ CVT

Hệ thống treo

Trước Độc lập Macpherson
Sau Dầm xoắn

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có

Vành & lốp xe

Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc

Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4

Phanh

Trước Đĩa thông gió 15'
Sau Đĩa đặc

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Ngoài đô thị 4.7
Kết hợp 5.74
Trong đô thị 7.53